Đời sống

14,2 tỷ USD và thời khắc chưa từng có trong lịch sử Việt Nam

Admin

Đây là thời khắc lịch sử, lần đầu tiên Việt Nam đặt nền móng cho năng lực tự chủ công nghệ ở cấp độ nền tảng.

Trong những năm gần đây, Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ lõi, đặc biệt là ngành công nghiệp bán dẫn – nền tảng của nền kinh tế số. Từ vị thế chủ yếu tham gia vào một số khâu trong chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam đang từng bước nâng cao năng lực để tiến tới làm chủ công nghệ.

Một trong những thành tựu tiêu biểu, mang tính bước ngoặt, chính là việc khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên trong nước – dấu mốc chưa từng có, mở ra giai đoạn phát triển mới cho ngành công nghệ cao Việt Nam.

Hình ảnh mô phỏng một hệ thống sản xuất chip bán dẫn hiện đại. Ảnh: AI

Việt Nam thực hiện điều chưa từng có trong lịch sử

Ngày 16/1/2026, tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc (Hà Nội), đúng 10h46, dự án nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên của Việt Nam chính thức được khởi công .

Đây không chỉ là việc xây dựng một công trình công nghệ cao, mà còn là thời khắc lịch sử, lần đầu tiên Việt Nam tiến tới hình thành năng lực chế tạo chip ngay trong nước, đặt nền móng cho mục tiêu làm chủ công nghệ lõi và phát triển hệ sinh thái bán dẫn quốc gia.

Nhà máy có diện tích 27 ha, được định hướng trở thành hạ tầng quốc gia phục vụ toàn bộ chu trình từ nghiên cứu, thiết kế, thử nghiệm đến sản xuất chip bán dẫn, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp then chốt.

Từ trước tới nay, ngành bán dẫn luôn được xem là một lĩnh vực có mức độ cạnh tranh khốc liệt, chỉ một số ít quốc gia có thể tham gia sâu. Một con chip hoàn chỉnh phải trải qua 6 công đoạn chính, từ định nghĩa sản phẩm, thiết kế, chế tạo đến đóng gói và kiểm thử. Việt Nam thời gian qua đã từng bước tham gia vào 5/6 công đoạn này.

Lễ khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn công nghệ cao của Việt Nam. Ảnh: Báo Chính phủ

Việc xây dựng nhà máy tại Hòa Lạc chính là bước đi mang tính quyết định, giúp hoàn thiện và khép kín toàn bộ quy trình sản xuất chip trong nước. Tuy nhiên, để làm chủ công đoạn chế tạo, Việt Nam phải đối mặt với những yêu cầu công nghệ ở mức cực kỳ khắt khe.

Một con chip được tạo thành từ hàng trăm lớp vật liệu siêu mỏng, mỗi lớp có cấu trúc riêng biệt. Để hoàn thiện một con chip, một tấm wafer silic phải trải qua hành trình kéo dài khoảng 3 tháng với gần 1.000 bước công nghệ liên tiếp . Trong quá trình này, wafer có thể di chuyển hàng chục km bên trong nhà máy.

Độ phức tạp đó kéo theo những tiêu chuẩn vận hành gần như tuyệt đối: phòng sạch đạt chuẩn Class 1 với độ sạch vượt xa phòng mổ, lượng điện tiêu thụ tương đương hàng chục nghìn hộ gia đình và nguồn nước tinh khiết đạt mức cao hơn nhiều lần so với tiêu chuẩn y tế.

Đặc biệt, độ rung của nhà máy phải được kiểm soát ở mức cực thấp. Ngay cả những dao động mà con người không thể cảm nhận cũng có thể gây sai lệch, bởi chỉ một lỗi nhỏ trong chuỗi hàng nghìn bước công nghệ có thể khiến toàn bộ sản phẩm bị loại bỏ.

Trong giai đoạn đầu, nhà máy lựa chọn tiến trình công nghệ 32 nanomet. Đây là lựa chọn mang tính chiến lược, phù hợp với điều kiện thực tế và có khả năng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như viễn thông, IoT, ô tô điện, thiết bị y tế và tự động hóa.

Sự xuất hiện của nhà máy không chỉ có ý nghĩa riêng với doanh nghiệp triển khai, mà còn tạo động lực cho toàn bộ hệ sinh thái công nghệ trong nước. Trước đây, các công ty thiết kế chip phải gửi sản phẩm ra nước ngoài để sản xuất thử nghiệm, vừa tốn kém vừa phức tạp. Khi có nhà máy trong nước, các ý tưởng thiết kế có thể được hiện thực hóa nhanh hơn, thay vì chỉ dừng lại ở bản vẽ.

Đây được xem là đòn bẩy quan trọng để Việt Nam tiến tới mục tiêu hình thành 100 doanh nghiệp thiết kế chip vào năm 2030, đồng thời xây dựng nền tảng cho chiến lược đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Việt Nam thu hút 14,2 tỷ USD FDI vào ngành bán dẫn

Tiếp nối bước ngoặt về hạ tầng, bức tranh tổng thể của ngành bán dẫn Việt Nam cũng đang cho thấy những chuyển biến rõ rệt, đặc biệt ở khả năng thu hút đầu tư và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Ngày 10/3/2026, Ban Chỉ đạo quốc gia về phát triển ngành công nghiệp bán dẫn đã họp phiên đầu tiên trong năm. Theo đó, Việt Nam hiện đã tham gia vào tất cả các công đoạn của chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, với hơn 50 doanh nghiệp thiết kế chip và khoảng 7.000 kỹ sư đang làm việc trong lĩnh vực này .

Tổng vốn FDI trong ngành bán dẫn đã đạt trên 14,2 tỷ USD với 241 dự án, phản ánh mức độ quan tâm ngày càng lớn của các nhà đầu tư quốc tế.

Về nguồn nhân lực, cả nước hiện có hơn 240 trường đại học đào tạo các ngành kỹ thuật, mỗi năm cung cấp khoảng 134.000 sinh viên, trong đó có khoảng 6.000 kỹ sư thiết kế vi mạch.

Các sản phẩm chip trưng bày tại Lễ khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn công nghệ cao. Ảnh: Báo chính phủ

Đặc biệt, việc khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên vào ngày 16/1/2026 tiếp tục được nhấn mạnh như một dấu mốc quan trọng, thể hiện quyết tâm nâng cao năng lực nội tại và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong bối cảnh ngành bán dẫn thế giới đang tăng trưởng mạnh và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, vai trò của Việt Nam ngày càng được khẳng định. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, IoT và dữ liệu lớn đang khiến bán dẫn trở thành yếu tố nền tảng của nền kinh tế số.

Cùng với đó, xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo ra cơ hội cho các quốc gia mới nổi. Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, đang dần trở thành một mắt xích quan trọng, nhất là ở các khâu đóng gói và kiểm thử chip.

Hiện nay, nhiều tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới đã đầu tư và mở rộng hoạt động tại Việt Nam, tập trung vào các lĩnh vực lắp ráp, đóng gói và kiểm thử. Các doanh nghiệp trong nước cũng từng bước nâng cao năng lực, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, từ thiết kế đến sản xuất và dịch vụ liên quan.

3 trụ cột chiến lược để Việt Nam phát triển ngành công nghiệp bán dẫn

Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội và rút ngắn khoảng cách với các quốc gia đi trước, Việt Nam cần một chiến lược phát triển đồng bộ và dài hạn.

Trả lời tờ VnEconomy, Giáo sư Augustine Hà Tôn Vinh – Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Tổ hợp Giáo dục, Đào tạo và Tư vấn quản lý Stellar Management, đồng thời là Chủ nhiệm Chương trình Giáo dục và Đào tạo doanh nghiệp cao cấp của Đại học Tổng hợp California Miramar University (CMU) tại Việt Nam – để xây dựng nền tảng vững chắc cho ngành bán dẫn, Việt Nam cần tập trung vào ba trụ cột chiến lược gồm: công nghệ – nguồn lực tài chính – nguồn nhân lực chất lượng cao.

Ông cho rằng, về tài chính, Việt Nam cần có chiến lược phân bổ nguồn lực hợp lý trong dài hạn, ưu tiên cho các lĩnh vực công nghệ chiến lược và đào tạo nhân lực. Đầu tư công nghệ không chỉ dừng lại ở việc mua thiết bị, mà phải gắn liền với chuyển giao tri thức và đào tạo vận hành.

Theo ông, cách tiếp cận này tương tự như việc đầu tư vào một hệ thống phức tạp: không thể chỉ mua máy móc, mà cần đi kèm với đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật để đảm bảo vận hành hiệu quả.

Để phát triển các lĩnh vực công nghệ chiến lược như AI và bán dẫn, Việt Nam cần một chiến lược đào tạo nhân lực bài bản, dài hạn (Ảnh minh họa).

Bên cạnh đó, bài toán nhân lực được xem là thách thức lớn nhất. Ngành bán dẫn không chỉ là lĩnh vực phần mềm mà còn là ngành công nghiệp chế tạo vật lý với độ phức tạp rất cao, đòi hỏi quá trình đào tạo bài bản và không thể "đốt cháy giai đoạn".

Một hướng đi quan trọng là đưa nhân lực ra nước ngoài học tập trực tiếp trên các dây chuyền công nghệ hiện đại, sau đó quay trở lại đóng góp cho trong nước. Đồng thời, cần tạo điều kiện để giảng viên và sinh viên được tham gia thực tế tại các nhà máy, tích lũy kinh nghiệm.

Ngoài ra, việc mời các chuyên gia quốc tế và kỹ sư Việt kiều tham gia giảng dạy cũng được xem là giải pháp hiệu quả. Đây là nguồn lực giàu kinh nghiệm, có thể giúp rút ngắn đáng kể khoảng cách về tri thức và kỹ năng.

Song song với đó, các chương trình đào tạo ngắn hạn theo hướng "truyền nghề" cần được đẩy mạnh, tập trung vào kinh nghiệm thực tiễn thay vì lý thuyết thuần túy.

Theo Giáo sư Augustine Hà Tôn Vinh, các định hướng phát triển công nghệ cao của Việt Nam hiện nay nhìn chung đang đi đúng hướng. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả thực chất, điều quan trọng là phải có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và hệ thống đào tạo.