Đời sống

Không chỉ là con số GDP, vậy thực thi mô hình tăng trưởng mới thế nào?

Admin

Theo các chuyên gia, với mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm nay và duy trì đà tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026-2030, Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về chất lượng và tính bền vững. Điểm mấu chốt không còn nằm ở việc đặt mục tiêu, mà ở năng lực tổ chức thực thi - nơi quyết định liệu tăng trưởng có thực sự đi vào thực chất hay không.

Trong phiên họp Quốc hội thảo luận về tình hình kinh tế - xã hội ngày 21/4, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng cho biết Hội nghị Trung ương 3 tới đây sẽ xây dựng nghị quyết về đổi mới mô hình tăng trưởng, theo hướng tiếp cận toàn diện mô hình tăng trưởng mới, nhiệm vụ, giải pháp thực hiện. Thông tin này thu hút sự quan tâm của nhiều người trước mục tiêu tăng trưởng 2 con số năm nay và giai đoạn 2026-2030.

Không đánh đổi ổn định để lấy tăng trưởng nóng

Trao đổi với PV Tiền Phong , TS. Nguyễn Văn Lộc - Giám đốc chương trình đào tạo Kinh doanh thương mại, Đại học Phenikaa - cho rằng, giai đoạn 2026-2030 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển của Việt Nam: Từ định hướng sang hành động có đo lường, từ mục tiêu sang trách nhiệm thực thi.

Không còn dừng lại ở những tuyên bố mang tính khẩu hiệu, tăng trưởng cao và bền vững đã được cụ thể hóa bằng các chỉ tiêu rõ ràng. Quốc hội đặt mục tiêu tăng trưởng GDP năm 2026 từ 10% trở lên, kiểm soát lạm phát bình quân khoảng 4,5%, đảm bảo các cân đối lớn của nền kinh tế. Trong giai đoạn 2026-2030, mục tiêu tăng trưởng bình quân hai con số mỗi năm được xác định là nhiệm vụ chính trị trọng tâm, gắn với các dấu mốc chiến lược của đất nước.

Một trong những điểm mới nổi bật trong các văn kiện gần đây là cách tiếp cận toàn diện hơn về tăng trưởng. Không chỉ là con số GDP , tăng trưởng được đặt trong mối quan hệ với ổn định vĩ mô, công bằng xã hội và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Tinh thần này đã được lãnh đạo cấp cao nhiều lần nhấn mạnh: Tăng trưởng phải thực chất; kiên định ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát; tận dụng hiệu quả các nguồn lực. Đặc biệt, thành quả tăng trưởng phải lan tỏa đến đời sống người dân. Ở cấp điều hành, Chính phủ cũng thể hiện rõ quan điểm xuyên suốt: không đánh đổi ổn định để lấy vài năm tăng trưởng nóng.

Quan điểm tăng trưởng cao nhưng không đánh đổi ổn định (ảnh: Quốc Toản).

Theo ông Lộc, đây là một bước tiến lớn về tư duy. Thực tế đã chứng minh, những giai đoạn tăng trưởng cao nhờ nới lỏng tín dụng, chi tiêu công ồ ạt thường kéo theo hệ quả là lạm phát tăng, nợ xấu tích tụ, và bất ổn kinh tế vĩ mô trong các năm sau đó.

“Bài toán hiện nay không phải là bơm thêm bao nhiêu vốn, mà là sử dụng nguồn lực như thế nào cho hiệu quả hơn”, ông Lộc nhấn mạnh.

Thách thức lớn nhất của giai đoạn tới nằm ở việc giải đồng thời hai bài toán: Vừa đạt tăng trưởng trên 10%, vừa duy trì ổn định trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, từ chính sách tiền tệ của các nước lớn đến rủi ro địa chính trị và biến đổi khí hậu.

Ba trụ cột thực thi

Trao đổi với PV Tiền Phong , PGS, TS. Nguyễn Văn Phương - Giảng viên Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội - cho rằng, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao, nhu cầu vốn cho toàn xã hội trong giai đoạn 2026- 2030 được ước tính lên tới khoảng 38,5 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không nằm ở quy mô vốn, mà ở hiệu quả phân bổ và sử dụng.

Theo ông Phương, định hướng đã rất rõ: Đầu tư công đóng vai trò “vốn mồi”, tập trung vào hạ tầng chiến lược như giao thông, năng lượng, hạ tầng số; thị trường vốn phải phát triển để giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng; khu vực tư nhân và FDI là động lực quan trọng cho tăng trưởng. Nhưng nếu không tránh được tình trạng dàn trải, kém hiệu quả, thì nguồn lực lớn đến đâu cũng khó tạo ra bứt phá.

Ở góc độ sâu hơn, ông Phương nhấn mạnh ba trụ cột then chốt:

Thứ nhất là cải cách thể chế. Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không phải thiếu nguồn lực mà là các rào cản pháp lý khiến chi phí tuân thủ cao, dự án chậm triển khai. Cải cách cần đi vào từng quy trình cụ thể, gắn trách nhiệm rõ ràng, thay vì chỉ dừng ở sửa đổi văn bản.

Thứ hai là nâng cao năng suất, đặc biệt trong khu vực doanh nghiệp trong nước. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp nhiều hạn chế về công nghệ, quản trị và khả năng tham gia chuỗi giá trị. Chính sách cần chuyển từ ưu đãi sang hỗ trợ thực chất: đào tạo, chuyển giao công nghệ, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Thứ ba là quản trị rủi ro vĩ mô. Mục tiêu tăng trưởng 10% đi kèm lạm phát khoảng 4,5% đòi hỏi sự phối hợp chính sách chặt chẽ giữa tiền tệ, tài khóa và điều hành giá. Các rủi ro bên ngoài như biến động kinh tế toàn cầu hay biến đổi khí hậu cũng cần được theo dõi và phản ứng kịp thời.

"Mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững của Việt Nam đã được xác định rõ ràng. Vấn đề còn lại là năng lực tổ chức thực thi: Dám ưu tiên, dám chịu trách nhiệm và dám thay đổi cách làm. Nếu giải được bài toán này, tăng trưởng hai con số trên nền tảng bền vững không phải là điều quá xa vời", ông Phương nói.