Người ta vượt hàng trăm cây số để hòa mình vào biển mây, tận mắt nhìn ngắm những cảnh đẹp tự nhiên hiếm có như sống lưng khủng long, mỏm cá heo, cây cô đơn, đỉnh gió, khe cải, và những cánh rừng nguyên sinh, thung lũng xanh mướt, suối trong gió lành... Những con đường quanh co, những khúc cua cheo leo và độ cao hơn 1.600m so với mực nước biển, trở thành một phần của hành trình đáng giá.
Nhưng với người Mông sống ở đây, những cung đường ấy, ngược lại, từng là rào cản, ngăn cách họ và sinh kế bền vững.
Nhiều năm về trước, hiếm gia đình nào ở Tà Xùa có xe máy. Muốn đi chợ, mua đồng mắm đồng muối cũng phải đi bộ nhiều cây số, băng suối, vượt những con đường núi quanh co. Với nhiều người Mông, chuyện đi xa để học cho mình một cái nghề, hay tìm cơ hội làm ăn gần như là điều khó nghĩ tới, đặc biệt là với phụ nữ.
Thậm chí đến hôm nay, trên đường lên Tà Xùa, vẫn không khó để bắt gặp hình ảnh những em bé cả trai lẫn gái, chừng 6-7 tuổi - ở dưới xuôi đương tuổi ăn tuổi học - quần áo mỏng tang, trùm áo mưa giấy dắt đàn bò 3-4 con đi bộ trên sườn đèo. Với nhiều gia đình, việc lo đủ cái ăn, cái mặc đã là một nỗ lực lớn, và việc cho con đi học, dù đã có sự hỗ trợ từ nhà nước, cũng không hoàn toàn dễ dàng.
Gia đình chị Giàng Thị Vua đã từng là một trong số đó.
Sinh ra và lớn lên ở núi rừng, cuộc sống của chị Vua nhiều năm gắn với nương rẫy và việc chăm lo cho gia đình. Trước khi mở quán nhỏ phục vụ khách du lịch, nguồn thu nhập của gia đình chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Hai vợ chồng rất chịu khó, nhưng cuộc sống vẫn chật vật. Có những giai đoạn, chuyện mua cho con bộ quần áo mới hay vài cuốn sách vở đầu năm học cũng phải tính toán rất kỹ.
Những năm gần đây, khi Tà Xùa có tiếng hơn, khách du lịch đông hơn, các homestay, quán cà phê dần xuất hiện. Thấy hàng xóm mở quán bán nước, bán ngô cho khách, hai vợ chồng chị Vua bàn nhau mở một quán nhỏ. Quán túc tắc có khách, gia đình có thêm nguồn thu nhập, nhưng không đáng kể, vì chỉ bán được nước đóng chai, mì tôm và một số mặt hàng đơn giản phục vụ khách qua đường.
Với một người phụ nữ lớn lên ở vùng cao, thiếu cơ hội học tập và không biết chữ, chuyện tham gia một khóa học nghề hay học cách làm bài bản là điều chị chưa từng nghĩ tới dù trong mơ.
Khi được giới thiệu về khóa đào tạo của REACH Sơn La do Dự án Thúc đẩy Bình đẳng giới thông qua Nâng cao Hiệu quả Kinh tế Sản xuất Nông nghiệp và Phát triển Du lịch (GREAT) do Chính phủ Australia tài trợ, vợ chồng chị Vua ban đầu còn rất ngần ngại. Với một người phụ nữ người Mông không biết chữ, còn chẳng sõi tiếng Kinh, chuyện đi học vốn đã xa lạ, chưa nói đến việc phải xa nhà hơn hai tuần.
Nhưng nghĩ đến cơ hội thay đổi, chồng chị đã hỏi cán bộ dự án rất kỹ về khóa học: từ chuyện ăn ở, sinh hoạt đến việc liệu vợ mình chưa từng đi học thì có theo được lớp hay không. Khi được giải thích về nội dung khóa học và cách học viên sẽ được hỗ trợ trong quá trình học, gia đình mới dần yên tâm. Thế là anh Thào A Sò lo việc gia đình, chị Vua quyết tâm đi học.
“Phát triển dịch vụ đào tạo kỹ năng nghề và tạo việc làm trong ngành du lịch Sơn La” là tiểu dự án do Viện Nghiên cứu và Hỗ trợ giáo dục nghề nghiệp - REACH thực hiện với sự hỗ trợ của GREAT. Dự án cung cấp đào tạo về các kỹ năng nghiệp vụ du lịch, bao gồm pha chế đồ uống không cồn , nghiệp vụ nhà hàng, kỹ thuật chế biến món ăn và nghiệp vụ khách sạn, nhằm nâng cao tay nghề cho phụ nữ và thanh niên dân tộc thiểu số tại Sơn La, đồng thời thúc đẩy cơ hội việc làm và khởi nghiệp trong ngành du lịch địa phương.
Dù không thể ghi chép đầy đủ như nhiều học viên khác, cũng có những lúc nghe giảng chưa hiểu hết, chị Vua vẫn học rất nhanh thông qua quan sát và thực hành. Những gì được hướng dẫn trên lớp, chị cố gắng ghi nhớ bằng cách nhìn, quay clip, làm lại nhiều lần cho đến khi thành thạo.
Sau khóa học, quán nhỏ của gia đình có thêm những loại đồ uống mới phục vụ khách du lịch. Dù không thể hỏi cảm nhận của từng du khách nước ngoài, nhưng chị rất vui khi thấy nét cười trên gương mặt họ.
“Chỉ cảm nhận là mọi người dùng xong đồ uống thì thấy hài lòng. Tôi tin sản phẩm mà mình làm ra đã tốt hơn nhiều” - chị bộc bạch. Với nhiều người, đó có thể chỉ là một lớp học pha chế. Nhưng với chị Vua, đó là cơ hội để một người phụ nữ chưa từng được học hành có thể tự tay làm ra những sản phẩm mới và tin tưởng hơn vào công việc của chính mình.
Nếu với chị Giàng Thị Vua, hành trình bắt đầu từ việc lần đầu tiên bước ra khỏi những giới hạn quen thuộc, vượt qua những rào cản cố hữu, thì câu chuyện của gia đình chị Sùng Y Xoa và anh Thào A Lo lại trả lời một câu hỏi khác: làm thế nào để biến những lợi thế sẵn có của quê hương thành sinh kế bền vững?
Khoảng 10 năm trước, khi Tà Xùa vẫn chưa nổi tiếng như hiện nay, anh chị đã nhiều lần trăn trở về câu hỏi ấy. Là người sinh ra và lớn lên ở bản làng, vợ chồng chị hiểu rất rõ cuộc sống của bà con người Mông quanh mình. Đất đai không nhiều, sản xuất nông nghiệp phụ thuộc vào thời tiết, trong khi cơ hội việc làm gần như không có. Nhiều người trẻ sau khi học xong đều tìm cách rời xa quê hương để kiếm sống.
Trong khi đó, Tà Xùa lại sở hữu những điều mà không phải nơi nào cũng có: biển mây, khí hậu mát mẻ quanh năm, cảnh quan núi rừng đặc sắc và những nét văn hóa bản địa còn được lưu giữ khá nguyên vẹn. Anh Thào A Lo và chị Sùng Y Xoa bắt đầu tự hỏi liệu những lợi thế ấy có thể trở thành sinh kế cho người dân hay không.
Những chuyến đi học hỏi ở các mô hình du lịch cộng đồng khác đã giúp vợ chồng anh chị hình dung rõ hơn con đường mình muốn đi. Năm 2016, gia đình quyết định đầu tư làm homestay. Thời điểm đó, du lịch ở Tà Xùa vẫn còn rất sơ khai. Quyết định này vì thế cũng đi kèm không ít lo lắng và rủi ro. Nhưng càng làm, họ càng nhận ra rằng tiềm năng thôi là chưa đủ.
Khách du lịch ngày càng nhiều hơn, nhưng để giữ chân khách, nâng cao trải nghiệm và tạo thêm giá trị từ những gì địa phương đang có, người làm du lịch cũng phải liên tục học hỏi. Từ cách phục vụ, xây dựng sản phẩm, pha chế đồ uống đến việc kể những câu chuyện về văn hóa, con người và nông sản bản địa, mọi thứ đều cần được hoàn thiện từng bước.
Đó cũng là lý do gia đình chị Y Xoa tích cực tham gia các hoạt động đào tạo, tham quan học tập và kết nối do dự án GREAT hỗ trợ. Với họ, việc học không chỉ để bổ sung một kỹ năng mới, mà để nhìn rộng hơn về những gì mình đang làm và những gì địa phương có thể làm được trong tương lai.
Thực tế, với gia đình chị Y Xoa, lợi ích của khóa học pha chế không chỉ ở việc bán thêm đồ uống. Khi khách đến homestay đông hơn, vợ chồng chị nhận ra nhiều người muốn có chỗ ngồi uống cà phê, ngắm cảnh hoặc dùng bữa ngay tại nơi lưu trú. Vì vậy, sau các khóa học, gia đình bắt đầu bổ sung thêm dịch vụ đồ uống và hoàn thiện dần quán cà phê. Những người ghé quán uống cà phê có thể biết đến homestay của gia đình. Ngược lại, khách lưu trú cũng thuận tiện hơn khi có thể ăn uống, nghỉ ngơi ngay tại chỗ thay vì phải đi nơi khác.
Từ homestay, cà phê đến các trải nghiệm gắn với đời sống và văn hóa người Mông, sinh kế của gia đình Y Xoa - A Lo dần được mở rộng theo hướng đa dạng hơn. Và quan trọng là họ không nhìn du lịch như một cơ hội ngắn hạn, mà chính là con đường phát triển lâu dài gắn với chính quê hương mình.
Ở những địa bàn như Tà Xùa hay nhiều xã vùng sâu của Sơn La, Lào Cai, việc tham gia một khóa đào tạo không chỉ đơn giản là đăng ký và có mặt. Khoảng cách địa lý, điều kiện kinh tế, khác biệt ngôn ngữ hay trách nhiệm chăm sóc gia đình đều có thể trở thành rào cản, đặc biệt đối với phụ nữ dân tộc thiểu số.
Nhưng trường hợp của gia đình chị Giàng Thị Vua hay gia đình chị Sùng Y Xoa đã cho thấy tín hiệu khá tích cực: khi nhìn thấy cơ hội làm kinh tế, người dân vùng cao thực sự mong muốn được học hỏi để nâng cao kỹ năng và thích ứng với những yêu cầu mới của thị trường. Thậm chí, nhiều học viên, sau khi tham gia các khóa học đã chủ động đầu tư thêm nguồn lực của gia đình để phát triển hoạt động kinh doanh ngay tại địa phương.
Có người mở rộng quán cà phê, có người đầu tư homestay, có người mạnh dạn bổ sung trang thiết bị hoặc phát triển thêm dịch vụ mới sau khi được đào tạo. Những khoản đầu tư này, không chỉ đến từ sự hỗ trợ của dự án, mà còn đến từ nguồn lực của chính các hộ gia đình, cho thấy người dân không chỉ tham gia khóa học để trải nghiệm, mà thực sự nhìn thấy cơ hội phát triển sinh kế từ những kiến thức được tiếp cận.
Vì thế, câu hỏi lớn tiếp theo, là làm thế nào để duy trì những tác động tích cực ấy một cách bền vững, ngay cả khi dự án rời đi sau này.
Theo bà Lê Thị Hạnh, đại diện dự án, bên cạnh việc hỗ trợ phụ nữ dân tộc thiểu số và người khuyết tật khởi nghiệp, dự án còn hướng tới xây dựng các mô hình đào tạo nghề có thể duy trì lâu dài tại địa phương.
Cụ thể, trong số các mô hình hỗ trợ khởi nghiệp, dự án dự kiến lựa chọn một số cơ sở kinh doanh đủ điều kiện - Homestay Y Xoa có thể là một trong số những gương mặt tiềm năng - để phát triển thành các điểm đào tạo tại chỗ.
Khi hoạt động kinh doanh đã vận hành ổn định và chủ cơ sở có đủ kỹ năng về pha chế, buồng phòng, nấu ăn hay các nghiệp vụ liên quan, họ sẽ tiếp tục được đào tạo để trở thành những "tiểu giáo viên", có khả năng hướng dẫn và đào tạo lại cho những người khác trong cộng đồng. Đây được xem là một trong những hướng đi quan trọng nhằm tạo ra nguồn nhân lực đào tạo ngay tại chỗ, phù hợp với điều kiện thực tế của các địa phương vùng cao.
“Với định hướng này, chúng tôi kỳ vọng sẽ hình thành được lực lượng giảng viên tại địa phương để tiếp tục cung cấp các khoá đào tạo nghề một cách bền vững sau khi dự án kết thúc”, bà Hạnh cho biết.
Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa ở những nơi như Tà Xùa, nơi khoảng cách địa lý vẫn khiến việc tiếp cận các cơ hội học tập và đào tạo nghề không phải lúc nào cũng dễ dàng. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các giảng viên từ bên ngoài, người dân có thể tiếp tục học hỏi từ chính những cơ sở, những học viên và những người làm nghề ngay tại địa phương.
Khi đó, giá trị ở lại bản làng, không chỉ là một khóa học pha chế, một mô hình du lịch hay một khoản hỗ trợ ban đầu. Quan trọng hơn, đó là một cộng đồng ngày càng có nhiều người ham học hỏi, sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và chung tay cùng nhau phát triển. Và biết đâu, trong những người phụ nữ đang lặng lẽ phục vụ du khách dưới biển mây Tà Xùa hôm nay, sẽ có những người mai đây trở thành thế hệ "giảng viên địa phương" đầu tiên trên chính mảnh đất quê hương mình.