
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch xuất khẩu rau quả trong tháng 7 đạt 1,12 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay và cũng là lần đầu tiên ngành hàng này vượt mốc 1 tỷ USD chỉ trong một tháng.
Đáng chú ý, đà tăng trưởng của ngành rau quả không chỉ đến từ các sản phẩm tươi mà còn cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong cơ cấu xuất khẩu, khi nhóm hàng chế biến ngày càng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt tại những thị trường có yêu cầu cao về chất lượng và tiêu chuẩn như Liên minh châu Âu (EU).
Số liệu từ Hiệp hội Rau quả Việt Nam cho thấy, trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu rau quả sang EU đạt khoảng 214,4 triệu USD, tăng 31,8% so với cùng kỳ năm trước; riêng trong tháng 6, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này tăng 37,9%.

Một điểm đáng chú ý là tỷ trọng hàng chế biến tại EU đang cao hơn đáng kể so với mức bình quân của toàn ngành. Nếu các sản phẩm chế biến hiện chiếm khoảng 30,85% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam, thì tại thị trường EU, tỷ lệ này đã lên tới gần 2/3.
Xu hướng này cho thấy doanh nghiệp Việt đang dần chuyển từ xuất khẩu nông sản tươi sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Những mặt hàng như rau quả đông lạnh, sấy khô, nghiền, puree và nước ép không chỉ có thời hạn bảo quản dài hơn mà còn giúp giảm áp lực về chi phí logistics, đặc biệt khi đưa hàng tới các thị trường cách xa Việt Nam.
Thực tế, nhiều mặt hàng chế biến đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng đáng kể. Xuất khẩu chanh leo chế biến đạt 123,19 triệu USD, tăng 37,5%; khoai tây tăng 100,7%, trong khi thanh long chế biến tăng 50,1% so với cùng kỳ.
Tại Đức, một trong những thị trường lớn của EU, giá trị nhập khẩu rau quả chế biến từ Việt Nam trong 5 tháng đầu năm đạt 28,24 triệu euro, tăng tới 126%, cho thấy dư địa của nhóm sản phẩm này vẫn còn rất lớn nếu doanh nghiệp đáp ứng được các tiêu chuẩn của thị trường châu Âu.
Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam, chế biến sâu còn giúp ngành nông sản giải quyết một trong những vấn đề lớn hiện nay là tổn thất sau thu hoạch. Tỷ lệ tổn thất rau quả tại Việt Nam hiện vẫn ở mức 30-40%, cao hơn đáng kể so với khoảng 10-15% tại Thái Lan.
Tuy nhiên, để tận dụng được dư địa tăng trưởng, ngành rau quả vẫn phải đối mặt với hàng loạt yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật, mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, kiểm soát dư lượng và kim loại nặng. Đây sẽ là những yếu tố quyết định khả năng mở rộng thị phần của rau quả Việt tại các thị trường lớn.
Trong bối cảnh xuất khẩu lần đầu vượt mốc 1 tỷ USD/tháng, chế biến sâu được kỳ vọng trở thành động lực quan trọng giúp ngành rau quả nâng giá trị xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào sản phẩm tươi và tận dụng tốt hơn nguồn nguyên liệu trong nước.