Trung Quốc đón tin vui từ Nga và Iran

Admin
Trung Quốc đang trở thành cứu tinh cho dầu Nga và Iran.

Giá dầu thô của cả Nga và Iran tiếp tục giảm sâu trong những tuần gần đây, khi các thị trường chính đối mặt với sức ép trừng phạt và nhu cầu giảm, buộc hai nước xuất khẩu dầu lớn chịu lỗ để duy trì thị phần – và gần như chỉ còn Trung Quốc là điểm đến khả dĩ duy nhất cho những lô hàng này.

Sức ép thị trường xuất khẩu của Nga và Iran đã tăng lên rõ rệt sau khi Ấn Độ chuyển hướng giảm mua dầu Nga, một phần chịu sức ép từ các lệnh trừng phạt của phương Tây. Thay vì tiếp tục là đối tác lớn thứ hai, Ấn Độ đã cắt giảm đáng kể các hợp đồng nhập khẩu dầu Nga, khiến nguồn đầu ra cho Moskva thu hẹp lại.

Trong bối cảnh đó, Trung Quốc – đặc biệt là các nhà máy lọc dầu tư nhân nhỏ ở tỉnh Sơn Đông, thường được gọi là “teapots” – vẫn là nhóm khách hàng chính không từ chối các lô dầu chịu trừng phạt. Những đơn vị này tiếp tục duy trì nhập khẩu dầu Nga và Iran, ngay cả khi các tập đoàn lớn hơn của Trung Quốc tránh xa nguồn cung bị ràng buộc bởi các biện pháp phong tỏa thương mại.

Tuy nhiên, nguồn cầu giới hạn từ thị trường Trung Quốc không đủ hấp thụ toàn bộ sản lượng dư thừa trên thị trường, đẩy mức chiết khấu đối với dầu thô Nga và Iran tăng mạnh.

Theo dữ liệu thị trường, dầu Urals của Nga hiện đang được chào bán với mức khoảng 12 USD/thùng thấp hơn so với hợp đồng chuẩn Brent, cao hơn mức chiết khấu “chỉ” 10 USD/thùng vào tháng trước. Dầu Iranian Light cũng chịu mức giảm sâu hơn, khoảng 11 USD/thùng so với Brent, tăng so với mức 8–9 USD/thùng vào tháng 12 năm ngoái.

Trung Quốc hiện trở thành điểm tập trung chính của cả dầu Nga lẫn dầu Iran, tạo ra cuộc cạnh tranh trực tiếp giữa hai nước để giành được các nhà lọc dầu tư nhân này. Các nhà máy lớn hơn vốn có năng lực tiêu thụ lớn thì thường tránh mua dầu chịu trừng phạt, khiến áp lực “giành khách” càng gay gắt hơn.

Dữ liệu gần đây cho thấy khối lượng dầu Nga cập cảng Trung Quốc trung bình đạt khoảng 2,09 triệu thùng/ngày tính đến ngày 18/2, mức cao kỷ lục và tăng đáng kể so với tháng trước. Trong khi đó, lượng dầu Iran xuất sang Trung Quốc trong cùng giai đoạn lại giảm khoảng 12% so với cùng kỳ năm ngoái,cho thấy sự dịch chuyển thị phần giữa hai nguồn cung.

Do khó tìm đầu ra tiêu thụ, lượng dầu tồn trong các kho nổi trên biển tiếp tục tăng. Các tàu chứa dầu hiện neo đậu ngoài khơi trong một thời gian dài, phản ánh tình trạng dư cung và sự hạn chế về thị trường tiêu thụ. Điều này không chỉ khiến chi phí lưu kho đội lên mà còn ảnh hưởng đến thu nhập xuất khẩu của cả Nga và Iran trong bối cảnh nguồn thu từ năng lượng vốn đã chịu sức ép lớn từ trừng phạt.

Việc giảm giá mạnh và chênh lệch chiết khấu ngày càng mở rộng có thể làm thay đổi cấu trúc dòng chảy dầu mỏ toàn cầu. Trung Quốc, dù tiếp tục là thị trường hút dầu Nga và Iran, chỉ có thể hấp thụ một phần sản lượng dư thừa. Khi nhu cầu từ các thị trường như Ấn Độ và các nước châu Âu giảm, lượng dầu dư thừa có thể tiếp tục chồng chất, buộc các nhà xuất khẩu phải chấp nhận giảm giá sâu hơn.

Trong ngắn hạn, dòng chảy xuất khẩu dầu từ Nga và Iran nhiều khả năng vẫn tập trung ở Trung Quốc, nhưng áp lực chiết khấu và vấn đề tồn kho trên biển sẽ tiếp tục là thách thức lớn. Nếu các thị trường lớn khác không sớm tăng mua, cuộc “tranh mua – tranh giá” giữa Nga và Iran có thể kéo dài, với khoản lỗ giá dầu ngày càng lớn cho cả hai nước trong bối cảnh thị trường toàn cầu còn nhiều bất định.

Theo Oilprice