Việt Nam số trong kỷ nguyên mới của dân tộc

Admin
Nghị quyết 57-NQ/TW là điểm khởi đầu của một hành trình mới - hành trình đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên số với tư cách một quốc gia sáng tạo, một nền kinh tế tri thức và một xã hội đổi mới. Trong kỷ nguyên ấy, Việt Nam không chỉ tham gia cuộc chơi, mà có thể góp phần định hình cuộc chơi.

Bốn thập kỷ qua, Việt Nam đã đi qua một hành trình đáng tự hào: Nhờ đổi mới mạnh mẽ, nhờ trí tuệ và bản lĩnh, từ một nền kinh tế khép kín trở thành một trong những quốc gia hội nhập sâu rộng hàng đầu thế giới; từ thiếu hụt nguồn lực trở thành điểm đến thu hút dòng vốn toàn cầu; từ lao động giản đơn bước đầu tham gia vào chuỗi giá trị quốc tế. Nhưng chính thành công ấy cũng đang đặt chúng ta trước một giới hạn mới: Khi lợi thế chi phí dần thu hẹp, khi giá trị gia tăng nhìn chung vẫn ở nấc thấp, và khi phần lớn công nghệ cốt lõi vẫn nằm ngoài tầm kiểm soát.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã chỉ đạo các cơ quan xây dựng Nghị quyết về mô hình phát triển đất nước trong giai đoạn mới dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Trong kỷ nguyên số, cạnh tranh giữa các quốc gia không còn được quyết định bởi quy mô sản xuất hay nguồn tài nguyên, mà bởi năng lực tạo ra và làm chủ tri thức, công nghệ. Giá trị chính không nằm ở số lượng hàng hóa xuất khẩu, mà ở phần trí tuệ được kết tinh trong từng sản phẩm.

Chính trong bối cảnh đó, Nghị quyết 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số xuất hiện như một lối mở chiến lược. Đây không chỉ là một chính sách thúc đẩy một lĩnh vực, mà là một tuyên bố chuyển đổi mô hình phát triển: Từ dựa vào lao động và vốn sang dựa vào trí tuệ và công nghệ.

Gần nhất, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã chỉ đạo các cơ quan xây dựng Nghị quyết về mô hình phát triển đất nước trong giai đoạn mới dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số để Hội nghị Trung ương 3 xem xét, quyết định.

Việt Nam số, vì thế, là quá trình tái tạo nền kinh tế bằng trí tuệ Việt Nam - nơi tri thức không còn là yếu tố hỗ trợ, mà trở thành sức mạnh cốt lõi của quốc gia.

Từ gia công đến sáng tạo - bước ngoặt tất yếu của phát triển

Mô hình tăng trưởng của Việt Nam dựa trên lao động dồi dào, chi phí cạnh tranh và dòng vốn đầu tư phát huy hiệu quả trong giai đoạn đầu, giúp nền kinh tế tăng trưởng nhanh và tạo việc làm cho hàng chục triệu người

Trong nhiều năm, mô hình tăng trưởng của Việt Nam được xây dựng trên ba trụ cột quen thuộc: Lao động dồi dào, chi phí cạnh tranh và dòng vốn đầu tư. Mô hình này đã phát huy hiệu quả trong giai đoạn đầu, giúp nền kinh tế tăng trưởng nhanh và tạo việc làm cho hàng chục triệu người.

Tuy nhiên, chính mô hình đó cũng bộc lộ những giới hạn ngày càng rõ nét. Khi chi phí lao động tăng lên, lợi thế cạnh tranh dần suy giảm. Khi chuỗi giá trị toàn cầu tái cấu trúc, các khâu có giá trị cao hơn, như thiết kế, công nghệ, thương hiệu, vẫn nằm ngoài tầm với. Và khi công nghệ thay đổi nhanh chóng, nguy cơ bị thay thế không còn là cảnh báo xa xôi mà đã trở thành hiện thực.

Kỷ nguyên số đặt ra một logic hoàn toàn khác. Cạnh tranh không còn dựa trên chi phí thấp, mà dựa trên năng lực sáng tạo, làm chủ công nghệ. Tốc độ không chỉ là tốc độ sản xuất, mà là tốc độ đổi mới. Quốc gia nào không làm chủ được tri thức, công nghệ hiện đại, sẽ bị mắc kẹt ở phần thấp nhất của chuỗi giá trị.

Trong bối cảnh đó, với Nghị quyết 57-NQ/TW, lần đầu tiên, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được đặt vào vị trí trung tâm của mô hình phát triển. Điều này không chỉ thay đổi ưu tiên chính sách, mà thay đổi chính logic phát triển: Từ gia công sang sáng tạo, từ tham gia sang dẫn dắt, từ gia công và làm thuê sang làm chủ.

Đây không phải là một lựa chọn mang tính cải tiến, mà là một bước chuyển mang tính sống còn.

Làm chủ công nghệ lõi - định hình sức mạnh quốc gia

Thủ tướng Lê Minh Hưng chủ trì cuộc làm việc với Bộ Khoa học và Công nghệ về thực hiện các nhiệm vụ khoa học, công nghệ (KHCN), đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số theo Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, Kết luận số 18-KL/TW của Trung ương, ngày 22/4/2026 - Ảnh: VGP

Nếu đổi mới sáng tạo là động lực, thì công nghệ lõi chính là nền tảng của động lực đó. Một quốc gia có thể ứng dụng công nghệ để đi nhanh trong ngắn hạn, nhưng chỉ có thể đi xa khi làm chủ được công nghệ.

Thực tế cho thấy, trong chuỗi giá trị toàn cầu, phần lớn giá trị không nằm ở khâu sản xuất, mà nằm ở những khâu gắn với công nghệ và tri thức. Quốc gia nào sở hữu công nghệ lõi sẽ nắm quyền định giá, định chuẩn và kiểm soát thị trường. Ngược lại, quốc gia chỉ sử dụng công nghệ sẽ luôn ở vị thế phụ thuộc.

Chính vì vậy, chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm về hoàn thiện Danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược, triển khai ngay một số nhiệm vụ công nghệ chiến lược trọng tâm gắn với bài toán lớn quốc gia; cũng như chỉ đạo của Thủ tướng Lê Minh Hưng về việc tăng tỉ trọng chi cho phát triển công nghệ lõi, công nghệ chiến lược mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Tinh thần là không chạy theo những ứng dụng bề nổi, mà tập trung vào năng lực nền tảng; không tìm kiếm lợi ích ngắn hạn, mà đầu tư cho sức mạnh dài hạn.

Công nghệ lõi, dù đòi hỏi chi phí lớn và rủi ro cao, lại là nơi quyết định vị thế quốc gia trong kỷ nguyên số. Đó là nơi hình thành các thuật toán, dữ liệu và tri thức - những yếu tố đang trở thành “tài nguyên mới” của thế giới.

Trong một ý nghĩa sâu xa, làm chủ công nghệ lõi không chỉ là vấn đề kinh tế. Đó là vấn đề chủ quyền và thương hiệu quốc gia.

Hàm lượng trí tuệ - thước đo mới của sức mạnh quốc gia

Làm chủ công nghệ lõi không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề chủ quyền và thương hiệu quốc gia

Một trong những chuyển dịch tư duy quan trọng nhất hiện nay là cách nhìn về giá trị. Trong quá khứ, thành công thường được đo bằng kim ngạch xuất khẩu hay sản lượng sản xuất. Nhưng trong kỷ nguyên số, những thước đo đó không còn đủ.

Điều quan trọng không phải là chúng ta xuất khẩu bao nhiêu, mà là chúng ta có được bao nhiêu giá trị trí tuệ trong những gì mình xuất khẩu.

Chỉ đạo của Chính phủ về việc nâng tỉ lệ giá trị trí tuệ Việt Nam trong sản phẩm xuất khẩu chính là sự khẳng định cho cách tiếp cận mới này. Đây không chỉ là một mục tiêu kỹ thuật, mà là một định hướng chiến lược: Chuyển từ “Made in Vietnam” sang “Made by Vietnam”.

Sự khác biệt giữa hai khái niệm này không nằm ở nơi sản xuất, mà nằm ở nơi tạo ra giá trị. Một sản phẩm có thể được sản xuất tạimột quốc gia, nhưng nhiều trường hợp, giá trị lớn nhất lại thuộc về thiết kế, công nghệ và thương hiệu do nước ngoài nắm giữ.

Khi trí tuệ Việt Nam được tích hợp vào sản phẩm - từ ý tưởng, công nghệ đến thương hiệu - thì mỗi đơn vị hàng hóa xuất khẩu không chỉ mang giá trị kinh tế, mà còn mang theo vị thế quốc gia.

Đây chính là bước nhảy từ lượng sang chất trong phát triển.

Kiến tạo hệ sinh thái đổi mới - điều kiện để trí tuệ trở thành sức mạnh

Để trí tuệ thực sự trở thành sức mạnh quốc gia, không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của một vài doanh nghiệp hay một vài ngành. Điều cần thiết là một hệ sinh thái đổi mới toàn diện.

Trước hết, vai trò của Nhà nước phải được tái định nghĩa. Không chỉ là người quản lý, Nhà nước phải trở thành người kiến tạo: tạo ra thể chế thuận lợi, khuyến khích đổi mới, chấp nhận thử nghiệm và kiểm soát rủi ro bằng những công cụ hiện đại. Những cơ chế như sandbox, những chính sách thúc đẩy nghiên cứu và phát triển, hay việc ưu tiên đầu tư cho công nghệ lõi chính là những biểu hiện cụ thể của vai trò đó. Đây cũng là những định hướng lớn của Đảng, Nhà nước và đang được các cơ quan triển khai một cách quyết liệt, khẩn trương.

Doanh nghiệp, ở phía mình, không thể tiếp tục dựa vào lợi thế chi phí. Trong một thế giới mà công nghệ thay đổi từng ngày, chỉ những doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới, làm chủ công nghệ và xây dựng thương hiệu mới có thể tồn tại và phát triển bền vững.

Cuối cùng, con người vẫn là yếu tố quyết định. Việt Nam số không thể được xây dựng nếu thiếu một lực lượng lao động có năng lực sáng tạo, tư duy độc lập và khả năng thích ứng. Giáo dục, vì thế, không chỉ là đào tạo kỹ năng, mà là nuôi dưỡng năng lực đổi mới.

Và doanh nghiệp Việt, hãy tập trung vào sáng tạo, vào làm chủ công nghệ lõi, công nghệ chiến lược thay vì gia công, lắp ráp, đóng gói với hàm lượng trí tuê thấp…

Khi ba chủ thể - Nhà nước, doanh nghiệp và con người - cùng chuyển động theo một hướng, trí tuệ mới có thể được tích lũy, lan tỏa và chuyển hóa thành sức mạnh thực sự.

Từ Việt Nam số đến sức mạnh quốc gia - một hành trình không thể đảo ngược

Việt Nam đang đứng trước cơ hội tham gia và góp phần định hình cuộc chơi

Việt Nam số không phải là một đích đến cố định. Đó là một phương thức phát triển mới, một logic vận hành mới của nền kinh tế và xã hội.

Hành trình này không chỉ là chuyển đổi công nghệ, mà là chuyển đổi tư duy. Không chỉ là số hóa quy trình, mà là tái cấu trúc cách tạo ra giá trị. Không chỉ là ứng dụng, mà là làm chủ.

Đây cũng không phải là lựa chọn có thể trì hoãn. Trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, quốc gia nào chậm chuyển đổi sẽ bị bỏ lại phía sau. Nhưng ngược lại, quốc gia nào nắm bắt được cơ hội sẽ có thể bứt phá, vượt lên.

Việt Nam đang đứng trước một cơ hội như vậy. Với nền tảng đã được tích lũy, với quyết tâm chính trị rõ ràng và với những định hướng chiến lược như Nghị quyết 57-NQ/TW, cánh cửa cho một giai đoạn phát triển mới đang mở ra.

Không chỉ tham gia, mà góp phần định hình cuộc chơi

Khi trí tuệ trở thành sức mạnh, sự phát triển không còn bị giới hạn bởi tài nguyên hay quy mô. Nó được quyết định bởi khả năng sáng tạo, khả năng học hỏi và khả năng làm chủ tương lai.

Nghị quyết 57-NQ/TW là điểm khởi đầu của một hành trình mới - hành trình đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên số với tư cách một quốc gia sáng tạo, một nền kinh tế tri thức và một xã hội đổi mới. Và khi làm chủ được trí tuệ, làm chủ công nghệ, Việt Nam không chỉ tham gia cuộc chơi, mà có thể góp phần định hình cuộc chơi.